取
HSK 4động từ
取 nghĩa là lấy
- Pinyin
- qǔ
- Hán-Việt
- thủ
- Tiếng Anh
- to take; to get; to obtainto selectto adopt; to assume; to chooseto aim at; to seek
取 (phiên âm pinyin: qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lấy". Âm Hán-Việt của 取 là "thủ". 取 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 把电灯泡取下来。 (lấy bóng đèn xuống.)
Câu ví dụ
把电灯泡取下来。
Câu hỏi thường gặp
取 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
取 có nghĩa là "lấy", thuộc loại động từ.
取 đọc như thế nào?
取 phiên âm pinyin là "qǔ", âm Hán-Việt là "thủ".
取 thuộc HSK mấy?
取 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 取 như thế nào?
Ví dụ: 把电灯泡取下来。 — nghĩa là "lấy bóng đèn xuống.".
Gặp lại 取 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng