双 (phiên âm pinyin: shuāng) là lượng từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đôi". Âm Hán-Việt của 双 là "song". Dạng phồn thể viết là 雙. 双 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 思想劳动双丰收。 (tư tưởng và lao động đều gặt hái được những thành quả tốt đẹp.)
Giải nghĩa
Lượng từ chỉ cặp, đôi.
Câu ví dụ
思想劳动双丰收。
Cách dùng chi tiết
双 là một lượng từ chỉ cặp hoặc đôi. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ những vật có hai cái đi liền nhau, ví dụ 一双筷子 (một đôi đũa), 一双眼睛 (một đôi mắt), 一双袜子 (một đôi tất). Khi nói về giày dép, ta dùng 一双鞋 (một đôi giày). Nó nhấn mạnh tính đồng bộ và đi cùng nhau của hai vật thể.
Câu hỏi thường gặp
双 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
双 có nghĩa là "đôi", thuộc loại lượng từ, tính từ, trạng từ. Lượng từ chỉ cặp, đôi.
双 đọc như thế nào?
双 phiên âm pinyin là "shuāng", âm Hán-Việt là "song".
双 thuộc HSK mấy?
双 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 双 như thế nào?
Ví dụ: 思想劳动双丰收。 — nghĩa là "tư tưởng và lao động đều gặt hái được những thành quả tốt đẹp.".
Gặp lại 双 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng