HSK 1trạng từ

nghĩa là quá

Pinyin
tài
Hán-Việt
thái
Tiếng Anh
excessively; tooextremely; verygrand; suprememore/most senior

太 (phiên âm pinyin: tài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá". Âm Hán-Việt của 太 là "thái". 太 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 太老师(老师的父亲或父亲的老师)。 (bố của thầy giáo; thầy giáo của bố.)

Câu ví dụ

太老师(老师的父亲或父亲的老师)。

bố của thầy giáo; thầy giáo của bố.

Câu hỏi thường gặp

太 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

太 có nghĩa là "quá", thuộc loại trạng từ.

太 đọc như thế nào?

太 phiên âm pinyin là "tài", âm Hán-Việt là "thái".

太 thuộc HSK mấy?

太 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 太 như thế nào?

Ví dụ: 太老师(老师的父亲或父亲的老师)。 — nghĩa là "bố của thầy giáo; thầy giáo của bố.".

Gặp lại 太 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng