少 (phiên âm pinyin: shǎo) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ít". Âm Hán-Việt của 少 là "thiểu". 少 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 全体同学都来了,一个没少。 (toàn bộ học sinh đều đến cả, không thiếu một ai.)
Giải nghĩa
Ít.
Câu ví dụ
全体同学都来了,一个没少。
Lưu 少 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
少 (shǎo) có nghĩa là ít, trái ngược với 'nhiều'. Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đi sau động từ. Khi dùng với số lượng, nó thường đứng sau số để chỉ 'kém', ví dụ: 三十少五个人 (sānshí shǎo wǔ ge rén) nghĩa là hai mươi lăm người. Trong giao tiếp hàng ngày, 少 thường dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc sự vắng mặt.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
少 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
少 đọc như thế nào?
少 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 少 như thế nào?
Gặp lại 少 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng