山
Bộ thủ
Bộ 山 — núi
shān
Bộ thủ này biểu trưng cho núi non.
山 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shān, nghĩa tiếng Việt là "núi". Bộ thủ này biểu trưng cho núi non. Một số chữ Hán chứa bộ 山: 山 (núi), 岛 (đảo), 岩 (đá), 峰 (đỉnh).
山 dùng như một từ
我们周末打算去爬山,呼吸新鲜空气。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 山 được tạo ra từ hình ảnh ba đỉnh núi nối liền nhau. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến địa hình đồi núi, cảnh quan tự nhiên. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng ba đỉnh núi. Hãy nhìn vào hình ảnh ba ngọn núi chụm lại để nhớ bộ này.
Chữ Hán chứa bộ 山
Câu hỏi thường gặp
Bộ 山 nghĩa là gì?
Bộ 山 đọc là shān, mang nghĩa: núi. Bộ thủ này biểu trưng cho núi non.
Những chữ Hán nào có bộ 山?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 山: 山 (núi), 岛 (đảo), 岩 (đá), 峰 (đỉnh).
Làm sao nhớ bộ 山 nhanh nhất?
Bộ 山 được tạo ra từ hình ảnh ba đỉnh núi nối liền nhau. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến địa hình đồi núi, cảnh quan tự nhiên. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng ba đỉnh núi. Hãy nhìn vào hình ảnh ba ngọn núi chụm lại để nhớ bộ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng