Bộ thủ

Bộ mặt trăng, tháng

yuè

Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trăng hoặc tháng.

月 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yuè, nghĩa tiếng Việt là "mặt trăng, tháng". Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trăng hoặc tháng. Một số chữ Hán chứa bộ 月: 明 (sáng), 朝 (buổi sáng), 期 (kỳ), 朗 (sáng sủa). 月 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "nguyệt".

dùng như một từ

月 产量

sản lượng hàng tháng

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ 月 ban đầu mô phỏng hình dáng lưỡi liềm của mặt trăng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời gian, chu kỳ hoặc ánh sáng ban đêm. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó có thể thay đổi một chút về hình dạng. Hãy tưởng tượng hình ảnh mặt trăng khuyết để ghi nhớ bộ này.

Chữ Hán chứa bộ

sáng
buổi sángcháo
kỳ
sáng sủa

Câu hỏi thường gặp

Bộ 月 nghĩa là gì?

Bộ 月 đọc là yuè, mang nghĩa: mặt trăng, tháng. Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trăng hoặc tháng.

Những chữ Hán nào có bộ 月?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 月: 明 (sáng), 朝 (buổi sáng), 期 (kỳ), 朗 (sáng sủa).

Làm sao nhớ bộ 月 nhanh nhất?

Bộ 月 ban đầu mô phỏng hình dáng lưỡi liềm của mặt trăng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời gian, chu kỳ hoặc ánh sáng ban đêm. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó có thể thay đổi một chút về hình dạng. Hãy tưởng tượng hình ảnh mặt trăng khuyết để ghi nhớ bộ này.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng