土
Bộ thủ
Bộ 土 — đất, đất đai
tǔ
Bộ thủ này biểu trưng cho đất hoặc đất đai.
土 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là tǔ, nghĩa tiếng Việt là "đất, đất đai". Bộ thủ này biểu trưng cho đất hoặc đất đai. Một số chữ Hán chứa bộ 土: 土 (đất), 地 (đất), 场 (sân), 块 (khối).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 土 ban đầu là hình ảnh một ụ đất hoặc một đống đất. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đất đai, địa hình, hoặc các vật liệu làm từ đất. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy hình dung một ụ đất nhỏ để dễ dàng nhận biết bộ này.
Chữ Hán chứa bộ 土
Câu hỏi thường gặp
Bộ 土 nghĩa là gì?
Bộ 土 đọc là tǔ, mang nghĩa: đất, đất đai. Bộ thủ này biểu trưng cho đất hoặc đất đai.
Những chữ Hán nào có bộ 土?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 土: 土 (đất), 地 (đất), 场 (sân), 块 (khối).
Làm sao nhớ bộ 土 nhanh nhất?
Bộ 土 ban đầu là hình ảnh một ụ đất hoặc một đống đất. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đất đai, địa hình, hoặc các vật liệu làm từ đất. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy hình dung một ụ đất nhỏ để dễ dàng nhận biết bộ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng