Bộ 火 — lửa (dạng bộ: 灬)
huǒ
Bộ thủ này biểu trưng cho lửa.
火 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là huǒ, nghĩa tiếng Việt là "lửa (dạng bộ: 灬)". Bộ thủ này biểu trưng cho lửa. Khi ghép vào chữ khác, bộ 火 có thể biến thành 灬. Một số chữ Hán chứa bộ 火: 火 (lửa), 炎 (nóng), 烧 (đốt), 炒 (xào). 火 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 4. Âm Hán-Việt: "hoả".
火 dùng như một từ
他火儿了。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 火 mô phỏng hình ảnh ngọn lửa đang bùng cháy. Khi đứng một mình, nó có hình dạng đầy đủ, nhưng khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường biến đổi thành 灬 ở phía dưới. Nó xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến lửa, nhiệt độ, hoặc các hành động liên quan đến lửa. Hãy tưởng tượng ngọn lửa đang nhảy múa để ghi nhớ bộ này và biến thể của nó.
Biến thể khi ghép chữ
Chữ Hán chứa bộ 火
Câu hỏi thường gặp
Bộ 火 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 火?
Làm sao nhớ bộ 火 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng