Bộ thủ

Bộ mặt trời, ngày

Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trời hoặc ngày.

日 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là rì, nghĩa tiếng Việt là "mặt trời, ngày". Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trời hoặc ngày. Một số chữ Hán chứa bộ 日: 明 (sáng), 时 (thời gian), 晴 (nắng), 昨 (hôm qua). 日 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 2.

dùng như một từ

请在下个星期日之前完成这项工作。

Xin hãy hoàn thành công việc này trước ngày Chủ Nhật tuần tới.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ 日 xuất phát từ hình ảnh mặt trời tròn với các tia sáng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời gian, ánh sáng hoặc bầu trời. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có chút biến đổi nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh mặt trời tròn để dễ dàng nhận biết bộ này.

Chữ Hán chứa bộ

sáng
thời gian
nắngqíng
hôm qua

Câu hỏi thường gặp

Bộ 日 nghĩa là gì?

Bộ 日 đọc là rì, mang nghĩa: mặt trời, ngày. Bộ thủ này biểu trưng cho mặt trời hoặc ngày.

Những chữ Hán nào có bộ 日?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 日: 明 (sáng), 时 (thời gian), 晴 (nắng), 昨 (hôm qua).

Làm sao nhớ bộ 日 nhanh nhất?

Bộ 日 xuất phát từ hình ảnh mặt trời tròn với các tia sáng. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến thời gian, ánh sáng hoặc bầu trời. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có chút biến đổi nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh mặt trời tròn để dễ dàng nhận biết bộ này.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng