Bộ thủ

Bộ kim loại, vàng (dạng bộ: 钅)

jīn

Bộ thủ này biểu trưng cho kim loại, đặc biệt là vàng.

金 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là jīn, nghĩa tiếng Việt là "kim loại, vàng (dạng bộ: 钅)". Bộ thủ này biểu trưng cho kim loại, đặc biệt là vàng. Khi ghép vào chữ khác, bộ 金 có thể biến thành 钅. Một số chữ Hán chứa bộ 金: 银 (bạc), 铜 (đồng), 铁 (sắt), 钢 (thép).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 金 (jīn) ban đầu mô tả hình dạng của kim loại hoặc vàng. Trong chữ Hán, nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến kim loại, tiền bạc hoặc đồ vật làm từ kim loại. Khi đứng bên trái, nó thường biến đổi thành 钅. Hãy nhớ đến hình ảnh kim loại quý giá.

Biến thể khi ghép chữ

Chữ Hán chứa bộ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 金 nghĩa là gì?

Bộ 金 đọc là jīn, mang nghĩa: kim loại, vàng (dạng bộ: 钅). Bộ thủ này biểu trưng cho kim loại, đặc biệt là vàng.

Những chữ Hán nào có bộ 金?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 金: 银 (bạc), 铜 (đồng), 铁 (sắt), 钢 (thép).

Làm sao nhớ bộ 金 nhanh nhất?

Bộ thủ 金 (jīn) ban đầu mô tả hình dạng của kim loại hoặc vàng. Trong chữ Hán, nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến kim loại, tiền bạc hoặc đồ vật làm từ kim loại. Khi đứng bên trái, nó thường biến đổi thành 钅. Hãy nhớ đến hình ảnh kim loại quý giá.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng