木
Bộ thủ
Bộ 木 — gỗ, cây cối
mù
Bộ thủ này biểu trưng cho cây cối và gỗ.
木 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là mù, nghĩa tiếng Việt là "gỗ, cây cối". Bộ thủ này biểu trưng cho cây cối và gỗ. Một số chữ Hán chứa bộ 木: 林 (rừng), 森 (rừng rậm), 树 (cây), 村 (làng).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 木 (mù) có nguồn gốc từ hình ảnh cây có cành lá xum xuê. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cây cối, gỗ hoặc những thứ làm từ gỗ. Khi nhìn thấy hình dạng cây, bạn có thể dễ dàng nhận ra bộ thủ này. Hãy tưởng tượng một cái cây đứng vững trên mặt đất.
Chữ Hán chứa bộ 木
Câu hỏi thường gặp
Bộ 木 nghĩa là gì?
Bộ 木 đọc là mù, mang nghĩa: gỗ, cây cối. Bộ thủ này biểu trưng cho cây cối và gỗ.
Những chữ Hán nào có bộ 木?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 木: 林 (rừng), 森 (rừng rậm), 树 (cây), 村 (làng).
Làm sao nhớ bộ 木 nhanh nhất?
Bộ thủ 木 (mù) có nguồn gốc từ hình ảnh cây có cành lá xum xuê. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cây cối, gỗ hoặc những thứ làm từ gỗ. Khi nhìn thấy hình dạng cây, bạn có thể dễ dàng nhận ra bộ thủ này. Hãy tưởng tượng một cái cây đứng vững trên mặt đất.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng