巾
Bộ thủ
Bộ 巾 — khăn vải
jīn
Bộ thủ này biểu trưng cho khăn vải, vật dụng bằng vải.
巾 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là jīn, nghĩa tiếng Việt là "khăn vải". Bộ thủ này biểu trưng cho khăn vải, vật dụng bằng vải. Một số chữ Hán chứa bộ 巾: 巾 (khăn), 布 (vải), 帆 (buồm), 幕 (màn).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 巾 (khăn) có hình dạng giống một tấm vải được gấp lại hoặc treo lên. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến các vật dụng làm bằng vải như khăn, quần áo, hoặc màn cửa. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy tưởng tượng một chiếc khăn được treo lên để dễ nhớ.
Chữ Hán chứa bộ 巾
Câu hỏi thường gặp
Bộ 巾 nghĩa là gì?
Bộ 巾 đọc là jīn, mang nghĩa: khăn vải. Bộ thủ này biểu trưng cho khăn vải, vật dụng bằng vải.
Những chữ Hán nào có bộ 巾?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 巾: 巾 (khăn), 布 (vải), 帆 (buồm), 幕 (màn).
Làm sao nhớ bộ 巾 nhanh nhất?
Bộ thủ 巾 (khăn) có hình dạng giống một tấm vải được gấp lại hoặc treo lên. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến các vật dụng làm bằng vải như khăn, quần áo, hoặc màn cửa. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy tưởng tượng một chiếc khăn được treo lên để dễ nhớ.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng