布
布 (phiên âm pinyin: bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vải". Âm Hán-Việt của 布 là "bố". 布 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 铁路公路遍布全国 (đường sắt đường lộ trải rộng trên toàn quốc)
Câu ví dụ
铁路公路遍布全国
Câu hỏi thường gặp
布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
布 có nghĩa là "vải", thuộc loại danh từ.
布 đọc như thế nào?
布 phiên âm pinyin là "bù", âm Hán-Việt là "bố".
布 thuộc HSK mấy?
布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 布 như thế nào?
Ví dụ: 铁路公路遍布全国 — nghĩa là "đường sắt đường lộ trải rộng trên toàn quốc".
Gặp lại 布 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng