新
HSK 2tính từ
新 nghĩa là mới
- Pinyin
- xīn
- Hán-Việt
- tân
- Tiếng Anh
- new; fresh; up-to-dateto renewXin dynasty (9–24 A.D.)
新 (phiên âm pinyin: xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mới". Âm Hán-Việt của 新 là "tân". 新 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 一代新 人在茁壮成长。 (một lớp người mới trưởng thành khoẻ mạnh)
Câu ví dụ
一代新 人在茁壮成长。
Câu hỏi thường gặp
新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
新 có nghĩa là "mới", thuộc loại tính từ.
新 đọc như thế nào?
新 phiên âm pinyin là "xīn", âm Hán-Việt là "tân".
新 thuộc HSK mấy?
新 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 新 như thế nào?
Ví dụ: 一代新 人在茁壮成长。 — nghĩa là "một lớp người mới trưởng thành khoẻ mạnh".
Gặp lại 新 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng