(phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ

nghĩa là cắt đứt, ngắt

Pinyin
duàn
Hán-Việt
đoạn
Tiếng Anh
to break; to cut offto give upabsolutely; decidedly

断 (phiên âm pinyin: duàn) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cắt đứt, ngắt". Âm Hán-Việt của 断 là "đoạn". Dạng phồn thể viết là 斷. 断 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把对方的球断了下来。 (chặn bóng của đối phương.)

Câu ví dụ

把对方的球断了下来。

chặn bóng của đối phương.

Câu hỏi thường gặp

断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

断 có nghĩa là "cắt đứt, ngắt", thuộc loại động từ, trạng từ.

断 đọc như thế nào?

断 phiên âm pinyin là "duàn", âm Hán-Việt là "đoạn".

断 thuộc HSK mấy?

断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 断 như thế nào?

Ví dụ: 把对方的球断了下来。 — nghĩa là "chặn bóng của đối phương.".

Gặp lại 断 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng