放
HSK 3động từ
放 nghĩa là đặt, thả
- Pinyin
- fàng
- Hán-Việt
- phóng
- Tiếng Anh
- to put in; to placeto let go, to set free, to releaseto let off; to give out
放 (phiên âm pinyin: fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặt, thả". Âm Hán-Việt của 放 là "phóng". 放 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事情不要紧,先放一放。 (việc này không gấp, hãy gác lại đã.)
Câu ví dụ
这件事情不要紧,先放一放。
Câu hỏi thường gặp
放 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
放 có nghĩa là "đặt, thả", thuộc loại động từ.
放 đọc như thế nào?
放 phiên âm pinyin là "fàng", âm Hán-Việt là "phóng".
放 thuộc HSK mấy?
放 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 放 như thế nào?
Ví dụ: 这件事情不要紧,先放一放。 — nghĩa là "việc này không gấp, hãy gác lại đã.".
Gặp lại 放 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng