Bộ 毛 — lông, tóc
máo
Bộ thủ này biểu trưng cho lông, tóc hoặc sợi nhỏ.
毛 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là máo, nghĩa tiếng Việt là "lông, tóc". Bộ thủ này biểu trưng cho lông, tóc hoặc sợi nhỏ. Một số chữ Hán chứa bộ 毛: 毛 (lông), 毫 (hào), 髦 (tóc mai), 毵 (rủ xuống). 毛 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 4. Âm Hán-Việt: "mao".
毛 dùng như một từ
枇杷树叶子上有许多细毛。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ '毛' mô phỏng hình ảnh những sợi lông mềm mại. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tóc, lông động vật, hoặc những thứ nhỏ bé, mỏng manh. Khi đứng riêng, nó là chữ 'lông'. Hãy tưởng tượng những sợi lông tơ khi nhìn bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 毛
Câu hỏi thường gặp
Bộ 毛 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 毛?
Làm sao nhớ bộ 毛 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng