Bộ thủ

Bộ phụ nữ, nữ giới

Bộ thủ này biểu trưng cho phụ nữ, nữ giới.

女 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là nǚ, nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ, nữ giới". Bộ thủ này biểu trưng cho phụ nữ, nữ giới. Một số chữ Hán chứa bộ 女: 妈 (mẹ), 姐 (chị), 妹 (em gái), 好 (tốt). 女 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 2.

dùng như một từ

那位女老师的声音很温柔,大家都喜欢她。

Giọng nói của cô giáo nữ kia rất dịu dàng, mọi người đều thích cô ấy.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ Nữ (女) có nguồn gốc từ hình vẽ một người phụ nữ đang ngồi hoặc đang cúi mình. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến phụ nữ, gia đình, hoặc các mối quan hệ xã hội có liên quan đến nữ giới. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh người phụ nữ với mái tóc dài.

Chữ Hán chứa bộ

mẹ
chị
em gái
tốthǎo

Câu hỏi thường gặp

Bộ 女 nghĩa là gì?

Bộ 女 đọc là nǚ, mang nghĩa: phụ nữ, nữ giới. Bộ thủ này biểu trưng cho phụ nữ, nữ giới.

Những chữ Hán nào có bộ 女?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 女: 妈 (mẹ), 姐 (chị), 妹 (em gái), 好 (tốt).

Làm sao nhớ bộ 女 nhanh nhất?

Bộ Nữ (女) có nguồn gốc từ hình vẽ một người phụ nữ đang ngồi hoặc đang cúi mình. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến phụ nữ, gia đình, hoặc các mối quan hệ xã hội có liên quan đến nữ giới. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy nhớ hình ảnh người phụ nữ với mái tóc dài.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng