Bộ thủ

Bộ tai

ěr

Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái tai.

耳 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là ěr, nghĩa tiếng Việt là "tai". Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái tai. Một số chữ Hán chứa bộ 耳: 听 (nghe), 闻 (ngửi), 聪 (thông minh), 职 (chức vụ).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ 'nhĩ' (耳) có hình dạng giống như một cái tai. Nó thường xuất hiện ở bên trái hoặc đứng độc lập. Bộ này liên quan đến các giác quan nghe hoặc các khái niệm liên quan đến âm thanh. Hãy nghĩ đến đôi tai đang lắng nghe.

Chữ Hán chứa bộ

nghetīngngửiwén
thông minh
chức vụ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 耳 nghĩa là gì?

Bộ 耳 đọc là ěr, mang nghĩa: tai. Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái tai.

Những chữ Hán nào có bộ 耳?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 耳: 听 (nghe), 闻 (ngửi), 聪 (thông minh), 职 (chức vụ).

Làm sao nhớ bộ 耳 nhanh nhất?

Bộ 'nhĩ' (耳) có hình dạng giống như một cái tai. Nó thường xuất hiện ở bên trái hoặc đứng độc lập. Bộ này liên quan đến các giác quan nghe hoặc các khái niệm liên quan đến âm thanh. Hãy nghĩ đến đôi tai đang lắng nghe.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng