手
Bộ thủ
Bộ 手 — tay (dạng bộ: 扌)
shǒu
Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn tay.
手 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là shǒu, nghĩa tiếng Việt là "tay (dạng bộ: 扌)". Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn tay. Khi ghép vào chữ khác, bộ 手 có thể biến thành 扌. Một số chữ Hán chứa bộ 手: 打 (đánh), 把 (cầm lấy), 拉 (kéo), 抱 (ôm).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 'thủ' (手) có nguồn gốc từ hình vẽ bàn tay với các ngón. Khi đứng bên trái, nó biến đổi thành bộ 'thủ nằm' (扌). Bộ này thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động dùng tay. Hãy nghĩ đến bàn tay đang làm việc.
Biến thể khi ghép chữ
扌
Chữ Hán chứa bộ 手
Câu hỏi thường gặp
Bộ 手 nghĩa là gì?
Bộ 手 đọc là shǒu, mang nghĩa: tay (dạng bộ: 扌). Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn tay.
Những chữ Hán nào có bộ 手?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 手: 打 (đánh), 把 (cầm lấy), 拉 (kéo), 抱 (ôm).
Làm sao nhớ bộ 手 nhanh nhất?
Bộ 'thủ' (手) có nguồn gốc từ hình vẽ bàn tay với các ngón. Khi đứng bên trái, nó biến đổi thành bộ 'thủ nằm' (扌). Bộ này thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hành động dùng tay. Hãy nghĩ đến bàn tay đang làm việc.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng