Bộ thủ

Bộ người (dạng bộ: 亻)

rén

Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng con người.

人 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là rén, nghĩa tiếng Việt là "người (dạng bộ: 亻)". Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng con người. Khi ghép vào chữ khác, bộ 人 có thể biến thành 亻. Một số chữ Hán chứa bộ 人: 你 (bạn), 他 (anh ấy), 们 (họ), 众 (đông đảo). 人 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "nhân".

dùng như một từ

送到医院人已经昏迷过去了。

khi đýa đến bệnh viện thì đã hôn mê rồi.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ 'nhân' (人) có nguồn gốc từ hình vẽ người đang bước đi. Nó thường xuất hiện ở bên trái chữ Hán, tạo thành bộ 'nhân đứng' (亻). Khi nhìn thấy bộ này, hãy nghĩ đến hình ảnh một người đang đứng hoặc di chuyển.

Biến thể khi ghép chữ

Chữ Hán chứa bộ

bạnanh ấy
họ
đông đảo

Câu hỏi thường gặp

Bộ 人 nghĩa là gì?

Bộ 人 đọc là rén, mang nghĩa: người (dạng bộ: 亻). Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng con người.

Những chữ Hán nào có bộ 人?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 人: 你 (bạn), 他 (anh ấy), 们 (họ), 众 (đông đảo).

Làm sao nhớ bộ 人 nhanh nhất?

Bộ 'nhân' (人) có nguồn gốc từ hình vẽ người đang bước đi. Nó thường xuất hiện ở bên trái chữ Hán, tạo thành bộ 'nhân đứng' (亻). Khi nhìn thấy bộ này, hãy nghĩ đến hình ảnh một người đang đứng hoặc di chuyển.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng