口
Bộ thủ
Bộ 口 — miệng, cửa
kǒu
Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái miệng hoặc cửa.
口 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là kǒu, nghĩa tiếng Việt là "miệng, cửa". Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái miệng hoặc cửa. Một số chữ Hán chứa bộ 口: 吃 (ăn), 说 (nói), 唱 (hát), 问 (hỏi). 口 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "khẩu".
口 dùng như một từ
衣服撕了个口儿。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 'khẩu' (口) mô phỏng hình dạng của một cái miệng mở hoặc một ô cửa. Nó thường đứng độc lập hoặc ở bên trái chữ. Hãy tưởng tượng một cái miệng đang phát ra âm thanh khi bạn nhìn thấy bộ này.
Chữ Hán chứa bộ 口
Câu hỏi thường gặp
Bộ 口 nghĩa là gì?
Bộ 口 đọc là kǒu, mang nghĩa: miệng, cửa. Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng cái miệng hoặc cửa.
Những chữ Hán nào có bộ 口?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 口: 吃 (ăn), 说 (nói), 唱 (hát), 问 (hỏi).
Làm sao nhớ bộ 口 nhanh nhất?
Bộ 'khẩu' (口) mô phỏng hình dạng của một cái miệng mở hoặc một ô cửa. Nó thường đứng độc lập hoặc ở bên trái chữ. Hãy tưởng tượng một cái miệng đang phát ra âm thanh khi bạn nhìn thấy bộ này.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng