父
Bộ thủ
Bộ 父 — cha, bố
fù
Bộ thủ này biểu trưng cho người cha hoặc người lớn tuổi.
父 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là fù, nghĩa tiếng Việt là "cha, bố". Bộ thủ này biểu trưng cho người cha hoặc người lớn tuổi. Một số chữ Hán chứa bộ 父: 父 (cha), 斧 (rìu), 爸 (bố), 爷 (ông nội).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ '父' ban đầu mô tả hình ảnh một người đàn ông có râu, biểu trưng cho người cha. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cha, ông, hoặc những người lớn tuổi có vai vế trong gia đình. Hãy nhớ nó như hình ảnh người cha kính yêu.
Chữ Hán chứa bộ 父
Câu hỏi thường gặp
Bộ 父 nghĩa là gì?
Bộ 父 đọc là fù, mang nghĩa: cha, bố. Bộ thủ này biểu trưng cho người cha hoặc người lớn tuổi.
Những chữ Hán nào có bộ 父?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 父: 父 (cha), 斧 (rìu), 爸 (bố), 爷 (ông nội).
Làm sao nhớ bộ 父 nhanh nhất?
Bộ thủ '父' ban đầu mô tả hình ảnh một người đàn ông có râu, biểu trưng cho người cha. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến cha, ông, hoặc những người lớn tuổi có vai vế trong gia đình. Hãy nhớ nó như hình ảnh người cha kính yêu.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng