位
HSK 3lượng từ, danh từ
位 nghĩa là vị
- Pinyin
- wèi
- Hán-Việt
- vị
- Tiếng Anh
- (polite) (measure word for persons)place; locationstatus; condition
位 (phiên âm pinyin: wèi) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vị". Âm Hán-Việt của 位 là "vị". 位 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 家里来了几位 客人。 (trong nhà có mấy vị khách.)
Câu ví dụ
家里来了几位 客人。
Câu hỏi thường gặp
位 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
位 có nghĩa là "vị", thuộc loại lượng từ, danh từ.
位 đọc như thế nào?
位 phiên âm pinyin là "wèi", âm Hán-Việt là "vị".
位 thuộc HSK mấy?
位 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 位 như thế nào?
Ví dụ: 家里来了几位 客人。 — nghĩa là "trong nhà có mấy vị khách.".
Gặp lại 位 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng