站
HSK 3động từ, danh từ
站 nghĩa là đứng
- Pinyin
- zhàn
- Hán-Việt
- trạm
- Tiếng Anh
- to stand; to take a standstop; haltstation; stop
站 (phiên âm pinyin: zhàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đứng". Âm Hán-Việt của 站 là "trạm". 站 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 交通警站在十字路口指挥来往车辆。 (cảnh sát giao thông đứng ở ngã tư đường chỉ huy xe cộ qua lại.)
Câu ví dụ
交通警站在十字路口指挥来往车辆。
Câu hỏi thường gặp
站 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
站 có nghĩa là "đứng", thuộc loại động từ, danh từ.
站 đọc như thế nào?
站 phiên âm pinyin là "zhàn", âm Hán-Việt là "trạm".
站 thuộc HSK mấy?
站 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 站 như thế nào?
Ví dụ: 交通警站在十字路口指挥来往车辆。 — nghĩa là "cảnh sát giao thông đứng ở ngã tư đường chỉ huy xe cộ qua lại.".
Gặp lại 站 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng