HSK 5lượng từ

nghĩa là nhóm, loạt, bầy, đàn

Pinyin
qún
Hán-Việt
quần
Tiếng Anh
(measure word for groups of people or animals)

群 (phiên âm pinyin: qún) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhóm, loạt, bầy, đàn". Âm Hán-Việt của 群 là "quần". 群 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 成群结队。 (thành đoàn thành đội.)

Câu ví dụ

成群结队。

thành đoàn thành đội.

Câu hỏi thường gặp

群 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

群 có nghĩa là "nhóm, loạt, bầy, đàn", thuộc loại lượng từ.

群 đọc như thế nào?

群 phiên âm pinyin là "qún", âm Hán-Việt là "quần".

群 thuộc HSK mấy?

群 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 群 như thế nào?

Ví dụ: 成群结队。 — nghĩa là "thành đoàn thành đội.".

Gặp lại 群 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng