Bộ thủ

Bộ thuyền nhỏ

zhōu

Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh thuyền, phương tiện di chuyển trên nước.

舟 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zhōu, nghĩa tiếng Việt là "thuyền nhỏ". Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh thuyền, phương tiện di chuyển trên nước. Một số chữ Hán chứa bộ 舟: 舟 (thuyền), 船 (thuyền), 航 (hàng hải), 舰 (tàu chiến). 舟 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 6. Âm Hán-Việt: "châu".

dùng như một từ

一叶扁舟

một chiếc thuyền; một con thuyền

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ thủ 舟 (thuyền) có hình dạng giống một chiếc thuyền với đáy và hai bên mạn thuyền. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tàu thuyền, hoạt động trên sông nước hoặc biển cả. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy hình dung chiếc thuyền đang trôi trên mặt nước để ghi nhớ.

Chữ Hán chứa bộ

thuyềnzhōuthuyềnchuán
hàng hải
tàu chiến

Câu hỏi thường gặp

Bộ 舟 nghĩa là gì?

Bộ 舟 đọc là zhōu, mang nghĩa: thuyền nhỏ. Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh thuyền, phương tiện di chuyển trên nước.

Những chữ Hán nào có bộ 舟?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 舟: 舟 (thuyền), 船 (thuyền), 航 (hàng hải), 舰 (tàu chiến).

Làm sao nhớ bộ 舟 nhanh nhất?

Bộ thủ 舟 (thuyền) có hình dạng giống một chiếc thuyền với đáy và hai bên mạn thuyền. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến tàu thuyền, hoạt động trên sông nước hoặc biển cả. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy hình dung chiếc thuyền đang trôi trên mặt nước để ghi nhớ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng