HSK 3danh từ

nghĩa là thuyền

Pinyin
chuán
Hán-Việt
thuyền
Tiếng Anh
boat; ship

船 (phiên âm pinyin: chuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuyền". Âm Hán-Việt của 船 là "thuyền". 船 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一只船 。 (một chiếc thuyền.)

Câu ví dụ

一只船 。

một chiếc thuyền.

Câu hỏi thường gặp

船 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

船 có nghĩa là "thuyền", thuộc loại danh từ.

船 đọc như thế nào?

船 phiên âm pinyin là "chuán", âm Hán-Việt là "thuyền".

船 thuộc HSK mấy?

船 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 船 như thế nào?

Ví dụ: 一只船 。 — nghĩa là "một chiếc thuyền.".

Gặp lại 船 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng