Bộ thủ

Bộ trẻ em, con cái

Bộ thủ này biểu trưng cho trẻ em, con cái.

子 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zǐ, nghĩa tiếng Việt là "trẻ em, con cái". Bộ thủ này biểu trưng cho trẻ em, con cái. Một số chữ Hán chứa bộ 子: 学 (học), 字 (chữ), 孙 (cháu trai), 安 (yên).

Nguồn gốc và cách nhận biết

Bộ Tử (子) ban đầu là hình vẽ một em bé đang nằm hoặc đang được bế. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến trẻ em, con cái, hoặc sự non nớt, nhỏ bé. Trong chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy liên tưởng đến hình ảnh em bé với cái đầu tròn.

Chữ Hán chứa bộ

học
chữ
cháu trai
yên

Câu hỏi thường gặp

Bộ 子 nghĩa là gì?

Bộ 子 đọc là zǐ, mang nghĩa: trẻ em, con cái. Bộ thủ này biểu trưng cho trẻ em, con cái.

Những chữ Hán nào có bộ 子?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 子: 学 (học), 字 (chữ), 孙 (cháu trai), 安 (yên).

Làm sao nhớ bộ 子 nhanh nhất?

Bộ Tử (子) ban đầu là hình vẽ một em bé đang nằm hoặc đang được bế. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến trẻ em, con cái, hoặc sự non nớt, nhỏ bé. Trong chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến thể nhỏ. Hãy liên tưởng đến hình ảnh em bé với cái đầu tròn.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng