Bộ 车 — xe cộ
chē
Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh xe cộ, phương tiện di chuyển.
车 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là chē, nghĩa tiếng Việt là "xe cộ". Bộ thủ này biểu trưng cho hình ảnh xe cộ, phương tiện di chuyển. Một số chữ Hán chứa bộ 车: 车 (xe), 马 (ngựa), 辆 (lượng từ xe), 轨 (đường ray).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 车 (xe) mô phỏng hình ảnh một chiếc xe có bánh xe và thùng xe. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến phương tiện giao thông, vận chuyển hoặc các bộ phận của xe. Khi đứng trong chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc có biến đổi nhỏ ở phần bánh xe. Hãy nhớ hình ảnh bánh xe để nhận diện bộ thủ này.
Chữ Hán chứa bộ 车
Câu hỏi thường gặp
Bộ 车 nghĩa là gì?
Những chữ Hán nào có bộ 车?
Làm sao nhớ bộ 车 nhanh nhất?
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng