(phồn thể)
HSK 3lượng từ

nghĩa là chiếc, cái

Pinyin
liàng
Hán-Việt
lượng
Tiếng Anh
measure word for vehicles

辆 (phiên âm pinyin: liàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiếc, cái". Âm Hán-Việt của 辆 là "lượng". Dạng phồn thể viết là 輛. 辆 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一辆三轮车。 (một chiếc xe ba bánh.)

Câu ví dụ

一辆三轮车。

một chiếc xe ba bánh.

Câu hỏi thường gặp

辆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辆 có nghĩa là "chiếc, cái", thuộc loại lượng từ.

辆 đọc như thế nào?

辆 phiên âm pinyin là "liàng", âm Hán-Việt là "lượng".

辆 thuộc HSK mấy?

辆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 辆 như thế nào?

Ví dụ: 一辆三轮车。 — nghĩa là "một chiếc xe ba bánh.".

Gặp lại 辆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng