开開 (phồn thể)
HSK 1động từ
开 nghĩa là mở
- Pinyin
- kāi
- Hán-Việt
- khai
- Tiếng Anh
- to hold, to hold somethingto drive, to operateto make out, to write
开 (phiên âm pinyin: kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở". Âm Hán-Việt của 开 là "khai". Dạng phồn thể viết là 開. 开 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 昨天开来两团人,今天又开走了。 (hôm qua hai toán người đến, hôm nay lại đi rồi.)
Câu ví dụ
昨天开来两团人,今天又开走了。
Câu hỏi thường gặp
开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
开 có nghĩa là "mở", thuộc loại động từ.
开 đọc như thế nào?
开 phiên âm pinyin là "kāi", âm Hán-Việt là "khai".
开 thuộc HSK mấy?
开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 开 như thế nào?
Ví dụ: 昨天开来两团人,今天又开走了。 — nghĩa là "hôm qua hai toán người đến, hôm nay lại đi rồi.".
Gặp lại 开 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng