饿 (phồn thể)
HSK 3tính từ vị ngữăn uống

饿 nghĩa là đói

Pinyin
è
Hán-Việt
ngã
Tiếng Anh
hungry; starving

饿 (phiên âm pinyin: è) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đói". Âm Hán-Việt của 饿 là "ngã". Dạng phồn thể viết là 餓. 饿 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 牲口多拉几趟不要紧,可别饿着它。 (gia súc kéo thêm vài chuyến nữa cũng không sao nhưng đừng bỏ đói chúng.)

Giải nghĩa

Cảm thấy muốn ăn vì thiếu thức ăn.

Câu ví dụ

牲口多拉几趟不要紧,可别饿着它。

gia súc kéo thêm vài chuyến nữa cũng không sao nhưng đừng bỏ đói chúng.

Cách dùng chi tiết

È là tính từ chỉ trạng thái đói bụng. Đây là một từ rất cơ bản và thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. Bạn có thể nói 我饿了 (tôi đói rồi) hoặc 他饿坏了 (anh ấy đói lắm rồi). Khi cảm thấy bụng réo lên, đó là lúc bạn đang è.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

饿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饿 có nghĩa là "đói", thuộc loại tính từ vị ngữ. Cảm thấy muốn ăn vì thiếu thức ăn.

饿 đọc như thế nào?

饿 phiên âm pinyin là "è", âm Hán-Việt là "ngã".

饿 thuộc HSK mấy?

饿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 饿 như thế nào?

Ví dụ: 牲口多拉几趟不要紧,可别饿着它。 — nghĩa là "gia súc kéo thêm vài chuyến nữa cũng không sao nhưng đừng bỏ đói chúng.".

Gặp lại 饿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng