danh từăn uống

nghĩa là Cơm

Pinyin
fàn

饭 (phiên âm pinyin: fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cơm". Ví dụ: 今天晚饭你想吃什么? (Tối nay bạn muốn ăn gì?)

Giải nghĩa

Cơm, bữa ăn, hoặc hành động ăn cơm.

Câu ví dụ

今天晚饭你想吃什么?

Tối nay bạn muốn ăn gì?

Cách dùng chi tiết

饭 là một từ rất đa nghĩa, có thể chỉ cơm (hạt cơm hoặc món cơm), bữa ăn nói chung, hoặc thậm chí là hành động ăn cơm. Nó là một từ cơ bản và được dùng rất thường xuyên. Ví dụ, 吃饭 có nghĩa là ăn cơm. Khác với 米饭 chỉ riêng cơm trắng, 饭 có thể bao gồm cả cơm trộn hoặc các món ăn kèm.

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

饭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饭 có nghĩa là "Cơm", thuộc loại danh từ. Cơm, bữa ăn, hoặc hành động ăn cơm.

饭 đọc như thế nào?

饭 phiên âm pinyin là "fàn".

Đặt câu với 饭 như thế nào?

Ví dụ: 今天晚饭你想吃什么? — nghĩa là "Tối nay bạn muốn ăn gì?".

Gặp lại 饭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng