骨
Bộ thủ
Bộ 骨 — xương
gǔ
Bộ thủ này biểu trưng cho xương, bộ xương.
骨 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là gǔ, nghĩa tiếng Việt là "xương". Bộ thủ này biểu trưng cho xương, bộ xương. Một số chữ Hán chứa bộ 骨: 骸 (hài cốt), 髓 (tủy), 骼 (xương).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ Cốt (骨) là chữ Hán gốc và thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến xương hoặc bộ xương. Nó có hình dạng khá phức tạp, gợi nhớ đến cấu trúc của xương. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy nhớ hình ảnh các thanh xương xếp lại với nhau.
Chữ Hán chứa bộ 骨
骸hài cốt
髓tủy
骼xương
Câu hỏi thường gặp
Bộ 骨 nghĩa là gì?
Bộ 骨 đọc là gǔ, mang nghĩa: xương. Bộ thủ này biểu trưng cho xương, bộ xương.
Những chữ Hán nào có bộ 骨?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 骨: 骸 (hài cốt), 髓 (tủy), 骼 (xương).
Làm sao nhớ bộ 骨 nhanh nhất?
Bộ Cốt (骨) là chữ Hán gốc và thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến xương hoặc bộ xương. Nó có hình dạng khá phức tạp, gợi nhớ đến cấu trúc của xương. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy nhớ hình ảnh các thanh xương xếp lại với nhau.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng