鸡
鸡 (phiên âm pinyin: jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gà". Ví dụ: 每天早上我都会听到院子里鸡叫的声音。 (Mỗi sáng tôi đều nghe thấy tiếng gà gáy trong sân.)
Giải nghĩa
Loài gia cầm có lông vũ, được nuôi phổ biến để lấy thịt và trứng.
Câu ví dụ
每天早上我都会听到院子里鸡叫的声音。
Cách dùng chi tiết
鸡 là danh từ chỉ con gà. Đây là một loài gia cầm rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Chúng ta thường gặp các cụm từ như '炸鸡' (zhájī) nghĩa là gà rán hoặc '鸡肉' (jīròu) nghĩa là thịt gà. '鸡' cũng có thể được dùng để chỉ giờ Dậu trong 12 con giáp.
Câu hỏi thường gặp
鸡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鸡 có nghĩa là "Gà", thuộc loại danh từ. Loài gia cầm có lông vũ, được nuôi phổ biến để lấy thịt và trứng.
鸡 đọc như thế nào?
鸡 phiên âm pinyin là "jī".
Đặt câu với 鸡 như thế nào?
Ví dụ: 每天早上我都会听到院子里鸡叫的声音。 — nghĩa là "Mỗi sáng tôi đều nghe thấy tiếng gà gáy trong sân.".
Gặp lại 鸡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng