一定
HSK 3tính từ, trạng từ

一定 nghĩa là nhất định

Pinyin
yī dìng
Tiếng Anh
certain; definite; fixed; specified; regularcertainly; definitely; necessarilygiven; particular; certain

一定 (phiên âm pinyin: yī dìng) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhất định". 一定 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 每天工作几小时,学习几小时,休息几小时,都有一定。 (mỗi ngày làm việc mấy tiếng, học mấy tiếng, nghỉ ngơi mấy tiếng, đều có quy định sẵn.)

Câu ví dụ

每天工作几小时,学习几小时,休息几小时,都有一定。

mỗi ngày làm việc mấy tiếng, học mấy tiếng, nghỉ ngơi mấy tiếng, đều có quy định sẵn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

一定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

一定 có nghĩa là "nhất định", thuộc loại tính từ, trạng từ.

一定 đọc như thế nào?

一定 phiên âm pinyin là "yī dìng".

一定 thuộc HSK mấy?

一定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 一定 như thế nào?

Ví dụ: 每天工作几小时,学习几小时,休息几小时,都有一定。 — nghĩa là "mỗi ngày làm việc mấy tiếng, học mấy tiếng, nghỉ ngơi mấy tiếng, đều có quy định sẵn.".

Gặp lại 一定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng