千万千萬 (phồn thể)
HSK 4lượng từ, trạng từ

千万 nghĩa là nhất thiết, dù sao cũng

Pinyin
qiān wàn
Tiếng Anh
ten million; (tens of) millionsby all means; absolutely

千万 (phiên âm pinyin: qiān wàn) là lượng từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhất thiết, dù sao cũng". Dạng phồn thể viết là 千萬. 千万 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这件事你千万记着。 (chuyện này anh nhất thiết phải nhớ.)

Câu ví dụ

这件事你千万记着。

chuyện này anh nhất thiết phải nhớ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

千万 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

千万 có nghĩa là "nhất thiết, dù sao cũng", thuộc loại lượng từ, trạng từ.

千万 đọc như thế nào?

千万 phiên âm pinyin là "qiān wàn".

千万 thuộc HSK mấy?

千万 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 千万 như thế nào?

Ví dụ: 这件事你千万记着。 — nghĩa là "chuyện này anh nhất thiết phải nhớ.".

Gặp lại 千万 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng