(phồn thể)

nghĩa là vạn, mười nghìn

Pinyin
wàn
Hán-Việt
mặc
Tiếng Anh
ten thousand; 10, 000myriad; multitudinousabsolutely; extremely; by all means

万 (phiên âm pinyin: wàn) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vạn, mười nghìn". Âm Hán-Việt của 万 là "mặc". Dạng phồn thể viết là 萬. 万 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 万不得已。 (vạn bất đắc dĩ.)

Giải nghĩa

Số đếm chỉ mười ngàn.

Câu ví dụ

万不得已。

vạn bất đắc dĩ.

Cách dùng chi tiết

万 là một từ chỉ số đếm, có nghĩa là mười ngàn. Đây là đơn vị đếm lớn hơn 千 và 百. Trong tiếng Trung, 万 thường được dùng để chỉ số lượng rất lớn, ví dụ như 万事如意 (vạn sự như ý), một lời chúc phổ biến. Khi nói số lượng cụ thể, ta dùng 一万 (một vạn). Lưu ý cách đọc các số lớn hơn, ví dụ 12,345 đọc là 一万二千三百四十五.

Câu hỏi thường gặp

万 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

万 có nghĩa là "vạn, mười nghìn", thuộc loại số từ. Số đếm chỉ mười ngàn.

万 đọc như thế nào?

万 phiên âm pinyin là "wàn", âm Hán-Việt là "mặc".

万 thuộc HSK mấy?

万 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 万 như thế nào?

Ví dụ: 万不得已。 — nghĩa là "vạn bất đắc dĩ.".

Gặp lại 万 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng