一共
一共 (phiên âm pinyin: yī gòng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất cả, tổng cộng". 一共 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 三个小组一共是十七个人。 (tổng cộng ba nhóm có mười bảy người.)
Câu ví dụ
三个小组一共是十七个人。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一共 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一共 có nghĩa là "tất cả, tổng cộng", thuộc loại trạng từ.
一共 đọc như thế nào?
一共 phiên âm pinyin là "yī gòng".
一共 thuộc HSK mấy?
一共 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 一共 như thế nào?
Ví dụ: 三个小组一共是十七个人。 — nghĩa là "tổng cộng ba nhóm có mười bảy người.".
Gặp lại 一共 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng