第一
HSK 2cụm từ

第一 nghĩa là đầu tiên

Pinyin
dì yī
Tiếng Anh
first; primary; foremostnumber one

第一 (phiên âm pinyin: dì yī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầu tiên". 第一 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 百年大计,质量第一。 (trong kế hoạch lâu dài, chất lượng là quan trọng nhất.)

Câu ví dụ

百年大计,质量第一。

trong kế hoạch lâu dài, chất lượng là quan trọng nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

第一 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

第一 có nghĩa là "đầu tiên", thuộc loại cụm từ.

第一 đọc như thế nào?

第一 phiên âm pinyin là "dì yī".

第一 thuộc HSK mấy?

第一 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 第一 như thế nào?

Ví dụ: 百年大计,质量第一。 — nghĩa là "trong kế hoạch lâu dài, chất lượng là quan trọng nhất.".

Gặp lại 第一 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng