专利專利 (phồn thể)
HSK 6danh từ

专利 nghĩa là bằng sáng chế

Pinyin
zhuān lì
Tiếng Anh
patentspecial privilege; monopoly

专利 (phiên âm pinyin: zhuān lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bằng sáng chế". Dạng phồn thể viết là 專利. 专利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

专利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

专利 có nghĩa là "bằng sáng chế", thuộc loại danh từ.

专利 đọc như thế nào?

专利 phiên âm pinyin là "zhuān lì".

专利 thuộc HSK mấy?

专利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 专利 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng