专门專門 (phồn thể)
HSK 4tính từ, trạng từ
专门 nghĩa là chuyên môn
- Pinyin
- zhuān mén
- Tiếng Anh
- special; specialized; technicalespecially, specially
专门 (phiên âm pinyin: zhuān mén) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyên môn". Dạng phồn thể viết là 專門. 专门 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他是专门研究土壤学的。 (anh ấy chuyên nghiên cứu đất đai.)
Câu ví dụ
他是专门研究土壤学的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
专门 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
专门 có nghĩa là "chuyên môn", thuộc loại tính từ, trạng từ.
专门 đọc như thế nào?
专门 phiên âm pinyin là "zhuān mén".
专门 thuộc HSK mấy?
专门 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 专门 như thế nào?
Ví dụ: 他是专门研究土壤学的。 — nghĩa là "anh ấy chuyên nghiên cứu đất đai.".
Gặp lại 专门 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng