专题專題 (phồn thể)
专题 (phiên âm pinyin: zhuān tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ đề đặc biệt,chuyên đề". Dạng phồn thể viết là 專題. 专题 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 专题报告 (báo cáo chuyên đề)
Câu ví dụ
专题报告
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
专题 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
专题 có nghĩa là "chủ đề đặc biệt,chuyên đề", thuộc loại danh từ.
专题 đọc như thế nào?
专题 phiên âm pinyin là "zhuān tí".
专题 thuộc HSK mấy?
专题 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 专题 như thế nào?
Ví dụ: 专题报告 — nghĩa là "báo cáo chuyên đề".
Gặp lại 专题 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng