专业專業 (phồn thể)
专业 nghĩa là chuyên nghiệp
- Pinyin
- zhuān yè
- Tiếng Anh
- major (in university); specialty; special field of study; discipline
专业 (phiên âm pinyin: zhuān yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyên nghiệp". Dạng phồn thể viết là 專業. 专业 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 专业文艺工作者。 (người chuyên công tác văn nghệ.)
Giải nghĩa
Ngành học, lĩnh vực chuyên môn.
Câu ví dụ
专业文艺工作者。
Cách dùng chi tiết
专业 có nghĩa là chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn. Trong ngữ cảnh học tập, nó thường được dùng để nói về ngành học của bạn. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ, ví dụ "专业人士" (zhuānyè rénshì) nghĩa là "chuyên gia". Khi nói về ngành học, bạn có thể dùng cấu trúc "我的专业是..." (Wǒ de zhuānyè shì...) nghĩa là "Chuyên ngành của tôi là...".
Phân tích từng chữ
专—
业—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
专业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
专业 có nghĩa là "chuyên nghiệp", thuộc loại danh từ. Ngành học, lĩnh vực chuyên môn.
专业 đọc như thế nào?
专业 phiên âm pinyin là "zhuān yè".
专业 thuộc HSK mấy?
专业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 专业 như thế nào?
Ví dụ: 专业文艺工作者。 — nghĩa là "người chuyên công tác văn nghệ.".
Gặp lại 专业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng