专心專心 (phồn thể)
HSK 5động từ

专心 nghĩa là chuyên tâm

Pinyin
zhuān xīn
Tiếng Anh
to be absorbed in; to concentrate one's efforts on

专心 (phiên âm pinyin: zhuān xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyên tâm". Dạng phồn thể viết là 專心. 专心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 学习必须专心 (học hành cần phải chuyên tâm)

Câu ví dụ

学习必须专心

học hành cần phải chuyên tâm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

专心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

专心 có nghĩa là "chuyên tâm", thuộc loại động từ.

专心 đọc như thế nào?

专心 phiên âm pinyin là "zhuān xīn".

专心 thuộc HSK mấy?

专心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 专心 như thế nào?

Ví dụ: 学习必须专心 — nghĩa là "học hành cần phải chuyên tâm".

Gặp lại 专心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng