主题主題 (phồn thể)
HSK 5danh từ

主题 nghĩa là chủ đề

Pinyin
zhǔ tí
Tiếng Anh
theme; subject; motif; gist; topic; proposition; leitmotif

主题 (phiên âm pinyin: zhǔ tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ đề". Dạng phồn thể viết là 主題. 主题 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 年终分配成了人们议论的主题。 (phân phối cuối năm trở thành đề tài tranh luận chính của mọi người.)

Câu ví dụ

年终分配成了人们议论的主题。

phân phối cuối năm trở thành đề tài tranh luận chính của mọi người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主题 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主题 có nghĩa là "chủ đề", thuộc loại danh từ.

主题 đọc như thế nào?

主题 phiên âm pinyin là "zhǔ tí".

主题 thuộc HSK mấy?

主题 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 主题 như thế nào?

Ví dụ: 年终分配成了人们议论的主题。 — nghĩa là "phân phối cuối năm trở thành đề tài tranh luận chính của mọi người.".

Gặp lại 主题 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng