题題 (phồn thể)
HSK 2danh từ, động từ
题 nghĩa là tiêu đề, đề bài
- Pinyin
- tí
- Hán-Việt
- đề
- Tiếng Anh
- topic; subject; titleproblem; exam questionto inscribe
题 (phiên âm pinyin: tí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu đề, đề bài". Âm Hán-Việt của 题 là "đề". Dạng phồn thể viết là 題. 题 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 离题太远 (lạc đề)
Câu ví dụ
离题太远
Câu hỏi thường gặp
题 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
题 có nghĩa là "tiêu đề, đề bài", thuộc loại danh từ, động từ.
题 đọc như thế nào?
题 phiên âm pinyin là "tí", âm Hán-Việt là "đề".
题 thuộc HSK mấy?
题 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 题 như thế nào?
Ví dụ: 离题太远 — nghĩa là "lạc đề".
Gặp lại 题 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng