丧失喪失 (phồn thể)
HSK 6động từ

丧失 nghĩa là mất đi, mất mát

Pinyin
sàng shī
Tiếng Anh
to lose

丧失 (phiên âm pinyin: sàng shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mất đi, mất mát". Dạng phồn thể viết là 喪失. 丧失 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丧失工作能力。 (mất năng lực công tác.)

Câu ví dụ

丧失工作能力。

mất năng lực công tác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

丧失 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丧失 có nghĩa là "mất đi, mất mát", thuộc loại động từ.

丧失 đọc như thế nào?

丧失 phiên âm pinyin là "sàng shī".

丧失 thuộc HSK mấy?

丧失 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丧失 như thế nào?

Ví dụ: 丧失工作能力。 — nghĩa là "mất năng lực công tác.".

Gặp lại 丧失 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng