失望 (phiên âm pinyin: shī wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thất vọng". 失望 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 考试成绩出来后,他感到非常失望。 (Sau khi điểm thi được công bố, anh ấy cảm thấy rất thất vọng.)
Giải nghĩa
Thất vọng, chán nản.
Câu ví dụ
考试成绩出来后,他感到非常失望。
Cách dùng chi tiết
失望 là cảm giác buồn bã, hụt hẫng khi kỳ vọng hoặc mong đợi của mình không thành hiện thực. Người bản ngữ dùng từ này khi kết quả không như mong muốn. Nó thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc tình huống dẫn đến sự thất vọng.
Phân tích từng chữ
失—
望—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
失望 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
失望 có nghĩa là "thất vọng", thuộc loại động từ. Thất vọng, chán nản.
失望 đọc như thế nào?
失望 phiên âm pinyin là "shī wàng".
失望 thuộc HSK mấy?
失望 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 失望 như thế nào?
Ví dụ: 考试成绩出来后,他感到非常失望。 — nghĩa là "Sau khi điểm thi được công bố, anh ấy cảm thấy rất thất vọng.".
Gặp lại 失望 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng